Nghèo tiếng Pháp là gì?
"nghèo" trong tiếng Pháp là pauvre (tính từ).
pauvre Tính từ
/povʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghèo.
- C'était un pays pauvre. Đó là một đất nước nghèo.
- Elle est pauvre, mais heureuse. Cô ấy nghèo nhưng hạnh phúc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghèo tiếng Pháp là gì?
"nghèo" trong tiếng Pháp là pauvre (tính từ).