TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngủ đông tiếng Pháp là gì?

"ngủ đông" trong tiếng Pháp là hiberner (nội động từ), hibernation (danh từ), hiverner (nội động từ).

hiberner Nội động từ

/i.bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ đông.

  • Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông.

Xem đầy đủ từ "hiberner": giống, cách chia, thành ngữ →

hibernation Danh từ · giống cái

/i.bɛʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngủ đông.

Xem đầy đủ từ "hibernation": giống, cách chia, thành ngữ →

hiverner Nội động từ

/i.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua đông (để tránh rét).

  • L'expédition hiverne au Groenland đoàn thám hiểm qua đông ở Grô-en-lan
  • Les troupeaux hivernent au pied des montagnes những đàn súc vật qua đông ở chân núi

Xem đầy đủ từ "hiverner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngủ đông tiếng Pháp là gì?

"ngủ đông" trong tiếng Pháp là hiberner (nội động từ), hibernation (danh từ), hiverner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.