Ngủ đông tiếng Pháp là gì?
"ngủ đông" trong tiếng Pháp là hiberner (nội động từ), hibernation (danh từ), hiverner (nội động từ).
hiberner Nội động từ
/i.bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ đông.
- Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông.
hibernation Danh từ · giống cái
/i.bɛʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngủ đông.
hiverner Nội động từ
/i.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua đông (để tránh rét).
- L'expédition hiverne au Groenland đoàn thám hiểm qua đông ở Grô-en-lan
- Les troupeaux hivernent au pied des montagnes những đàn súc vật qua đông ở chân núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngủ đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngủ đông tiếng Pháp là gì?
"ngủ đông" trong tiếng Pháp là hiberner (nội động từ), hibernation (danh từ), hiverner (nội động từ).