TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hibernation

danh từ giống cái (f)
/i.bɛʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hibernation nghĩa là sự ngủ đông.

Nghĩa của hibernation

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự ngủ đông.

Dạng từ của hibernation

Đi với mạo từ: une hibernation · la hibernation

Số nhiềuhibernations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hibernation

Câu hỏi thường gặp

hibernation nghĩa là gì?

hibernation (danh từ) nghĩa là sự ngủ đông.

hibernation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hibernation (giọng Pháp chuẩn): /i.bɛʁ.na.sjɔ̃/.

hibernation là giống đực hay giống cái?

hibernation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.