hibernation
danh từ giống cái (f)
/i.bɛʁ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hibernation nghĩa là sự ngủ đông.
Nghĩa của hibernation
Danh từ · giống cái
- Động vật học Sự ngủ đông.
Dạng từ của hibernation
Đi với mạo từ: une hibernation · la hibernation
| Số nhiều | hibernations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hibernation
Câu hỏi thường gặp
hibernation nghĩa là gì?
hibernation (danh từ) nghĩa là sự ngủ đông.
hibernation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hibernation (giọng Pháp chuẩn): /i.bɛʁ.na.sjɔ̃/.
hibernation là giống đực hay giống cái?
hibernation là danh từ giống cái (dùng với une, la).