TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngắt điện tiếng Pháp là gì?

"ngắt điện" trong tiếng Pháp là débrancher (ngoại động từ), interrupteur (danh từ), déconnecter (ngoại động từ).

débrancher Ngoại động từ

/de.bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắt điện, tắt.

Xem đầy đủ từ "débrancher": giống, cách chia, thành ngữ →

interrupteur Danh từ

/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cắt điện.

Xem đầy đủ từ "interrupteur": giống, cách chia, thành ngữ →

déconnecter Ngoại động từ

/de.kɔ.nɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tách ra, ngắt.

Xem đầy đủ từ "déconnecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngắt điện tiếng Pháp là gì?

"ngắt điện" trong tiếng Pháp là débrancher (ngoại động từ), interrupteur (danh từ), déconnecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.