Ngắt điện tiếng Pháp là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Pháp là débrancher (ngoại động từ), interrupteur (danh từ), déconnecter (ngoại động từ).
débrancher Ngoại động từ
/de.bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắt điện, tắt.
interrupteur Danh từ
/ɛ̃.tɛ.ʁyp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cắt điện.
déconnecter Ngoại động từ
/de.kɔ.nɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tách ra, ngắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngắt điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngắt điện tiếng Pháp là gì?
"ngắt điện" trong tiếng Pháp là débrancher (ngoại động từ), interrupteur (danh từ), déconnecter (ngoại động từ).