TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ta tiếng Pháp là gì?

"người ta" trong tiếng Pháp là on (đại từ).

on Đại từ

/ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ta, ai.

  • On l'a vu entrer dans la pièce. Người ta trông thấy anh ta vào phòng.

Xem đầy đủ từ "on": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ta tiếng Pháp là gì?

"người ta" trong tiếng Pháp là on (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.