TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Pháp là créateur (danh từ), inventeur (danh từ).

créateur Danh từ · cả hai giống

/kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng tạo.

  • Le créateur d'une théorie người sáng tạo ra một học thuyết

Xem đầy đủ từ "créateur": giống, cách chia, thành ngữ →

inventeur Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "inventeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"người sáng tạo" trong tiếng Pháp là créateur (danh từ), inventeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.