Người sáng tạo tiếng Pháp là gì?
"người sáng tạo" trong tiếng Pháp là créateur (danh từ), inventeur (danh từ).
créateur Danh từ · cả hai giống
/kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sáng tạo.
- Le créateur d'une théorie người sáng tạo ra một học thuyết
inventeur Danh từ · cả hai giống
/ɛ̃.vɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người sáng tạo tiếng Pháp là gì?
"người sáng tạo" trong tiếng Pháp là créateur (danh từ), inventeur (danh từ).