TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người què tiếng Pháp là gì?

"người què" trong tiếng Pháp là boiteux (danh từ).

boiteux Danh từ

/bwa.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người què.

Xem đầy đủ từ "boiteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người què" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người què tiếng Pháp là gì?

"người què" trong tiếng Pháp là boiteux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.