TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclopé

/e.klɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

éclopé nghĩa là què, thương binh, người què.

Nghĩa của éclopé

Tính từ

  1. Què.

Danh từ · giống đực

  1. Thương binh.
  2. Người què.

Dạng từ của éclopé

Số nhiềuéclopés
Giống cáiéclopée
Giống cái số nhiềuéclopées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ injured, lame

Câu hỏi thường gặp

éclopé nghĩa là gì?

éclopé (tính từ, danh từ) nghĩa là què, thương binh, người què.

éclopé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclopé (giọng Pháp chuẩn): /e.klɔ.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.