estropié
/ɛs.tʁɔ.pje/ giọng máy của trình duyệt
estropié nghĩa là què, cụt tay, người què, người cụt tay.
Nghĩa của estropié
Tính từ
- Què, cụt tay.
Danh từ · cả hai giống
- Người què; người cụt tay.
Dạng từ của estropié
| Số nhiều | estropiés |
| Giống cái | estropiée |
| Giống cái số nhiều | estropiées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estropié
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maimed, crippled
- Danh từ cripple
Câu hỏi thường gặp
estropié nghĩa là gì?
estropié (tính từ, danh từ) nghĩa là què, cụt tay, người què, người cụt tay.
estropié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estropié (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁɔ.pje/.