TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estropié

/ɛs.tʁɔ.pje/ giọng máy của trình duyệt

estropié nghĩa là què, cụt tay, người què, người cụt tay.

Nghĩa của estropié

Tính từ

  1. Què, cụt tay.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người què; người cụt tay.

Dạng từ của estropié

Số nhiềuestropiés
Giống cáiestropiée
Giống cái số nhiềuestropiées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estropié

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maimed, crippled
  • Danh từ cripple

Câu hỏi thường gặp

estropié nghĩa là gì?

estropié (tính từ, danh từ) nghĩa là què, cụt tay, người què, người cụt tay.

estropié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estropié (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tʁɔ.pje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.