TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estuaire

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

estuaire nghĩa là cửa sông.

Nghĩa của estuaire

Danh từ · giống đực

  1. Cửa sông.

Dạng từ của estuaire

Đi với mạo từ: un estuaire · l'estuaire

Số nhiềuestuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estuary

Câu hỏi thường gặp

estuaire nghĩa là gì?

estuaire (danh từ) nghĩa là cửa sông.

estuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estuaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɥɛʁ/.

estuaire là giống đực hay giống cái?

estuaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.