TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estudiantin

/ɛs.ty.djɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

estudiantin nghĩa là Xem étudiant.

Nghĩa của estudiantin

Tính từ

  1. xem étudiant — Học sinh đại học, sinh viên.
    • Vie estudiantineđời sống sinh viên

Dạng từ của estudiantin

Số nhiềuestudiantins
Giống cáiestudiantine /ɛs.ty.djɑ̃.tin/
Giống cái số nhiềuestudiantines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ student

Câu hỏi thường gặp

estudiantin nghĩa là gì?

estudiantin (tính từ) nghĩa là Xem étudiant.

estudiantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estudiantin (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ty.djɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.