TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esturgeon

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tyʁ.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

esturgeon nghĩa là cá tầm.

Nghĩa của esturgeon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá tầm.

Dạng từ của esturgeon

Đi với mạo từ: un esturgeon · l'esturgeon

Số nhiềuesturgeons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sturgeon

Câu hỏi thường gặp

esturgeon nghĩa là gì?

esturgeon (danh từ) nghĩa là cá tầm.

esturgeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esturgeon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tyʁ.ʒɔ̃/.

esturgeon là giống đực hay giống cái?

esturgeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.