estérase
danh từ giống cái (f)
/ɛs.te.ʁaz/ giọng máy của trình duyệt
estérase nghĩa là Esteraza.
Nghĩa của estérase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Esteraza.
Dạng từ của estérase
Đi với mạo từ: une estérase · l'estérase
| Số nhiều | estérases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esterase
Câu hỏi thường gặp
estérase nghĩa là gì?
estérase (danh từ) nghĩa là Esteraza.
estérase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estérase (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.ʁaz/.
estérase là giống đực hay giống cái?
estérase là danh từ giống cái (dùng với une, la).