TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estérification

danh từ giống cái (f)
/ɛs.te.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

estérification nghĩa là sự este hóa.

Nghĩa của estérification

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự este hóa.

Dạng từ của estérification

Đi với mạo từ: une estérification · l'estérification

Số nhiềuestérifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esterification

Câu hỏi thường gặp

estérification nghĩa là gì?

estérification (danh từ) nghĩa là sự este hóa.

estérification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estérification (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

estérification là giống đực hay giống cái?

estérification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.