TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nghe tiếng Pháp là gì?

"người nghe" trong tiếng Pháp là auditeur (danh từ), écouteur (danh từ).

auditeur Danh từ · cả hai giống

/o.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nghe, thính giả.

  • Chers auditeurs! quý thính giả thân mến!
  • Auditeurs et spectateurs thính giả và khán giả

Xem đầy đủ từ "auditeur": giống, cách chia, thành ngữ →

écouteur Danh từ · giống đực

/e.ku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.

Xem đầy đủ từ "écouteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nghe tiếng Pháp là gì?

"người nghe" trong tiếng Pháp là auditeur (danh từ), écouteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.