TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écouteur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

écouteur nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của écouteur

Danh từ · giống đực

  1. Ống nghe, tai nghe.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người tò mò nghe.

Dạng từ của écouteur

Đi với mạo từ: un écouteur · l'écouteur

Số nhiềuécouteurs
Giống cáiécouteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listener (one who listens)
  • Danh từ earpiece, earphone; headphones, headset

Câu hỏi thường gặp

écouteur nghĩa là gì?

écouteur (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

écouteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écouteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.tœʁ/.

écouteur là giống đực hay giống cái?

écouteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.