écouteur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ku.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
écouteur nghĩa là ống nghe, tai nghe.
Nghĩa của écouteur
Danh từ · giống đực
- Ống nghe, tai nghe.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người tò mò nghe.
Dạng từ của écouteur
Đi với mạo từ: un écouteur · l'écouteur
| Số nhiều | écouteurs |
| Giống cái | écouteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener (one who listens)
- Danh từ earpiece, earphone; headphones, headset
Câu hỏi thường gặp
écouteur nghĩa là gì?
écouteur (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.
écouteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écouteur (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.tœʁ/.
écouteur là giống đực hay giống cái?
écouteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).