TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoutille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ku.tij/ giọng máy của trình duyệt

écoutille nghĩa là cửa boong.

Nghĩa của écoutille

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Cửa boong (tàu).

Dạng từ của écoutille

Đi với mạo từ: une écoutille · l'écoutille

Số nhiềuécoutilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatch, hatchway

Câu hỏi thường gặp

écoutille nghĩa là gì?

écoutille (danh từ) nghĩa là cửa boong.

écoutille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoutille (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.tij/.

écoutille là giống đực hay giống cái?

écoutille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.