TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écouvillon

danh từ giống đực (m)
/e.ku.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

écouvillon nghĩa là chối rửa tai, cái lau thông phong.

Nghĩa của écouvillon

Danh từ · giống đực

  1. Chối rửa tai; cái lau thông phong.
  2. Chổi lau nòng súng.
  3. Y học Que ngoáy.

Dạng từ của écouvillon

Đi với mạo từ: un écouvillon · l'écouvillon

Số nhiềuécouvillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swab; cleaning rod

Câu hỏi thường gặp

écouvillon nghĩa là gì?

écouvillon (danh từ) nghĩa là chối rửa tai, cái lau thông phong.

écouvillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écouvillon (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.vi.jɔ̃/.

écouvillon là giống đực hay giống cái?

écouvillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.