écouvillon
danh từ giống đực (m)
/e.ku.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
écouvillon nghĩa là chối rửa tai, cái lau thông phong.
Nghĩa của écouvillon
Danh từ · giống đực
- Chối rửa tai; cái lau thông phong.
- Chổi lau nòng súng.
- Y học Que ngoáy.
Dạng từ của écouvillon
Đi với mạo từ: un écouvillon · l'écouvillon
| Số nhiều | écouvillons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swab; cleaning rod
Câu hỏi thường gặp
écouvillon nghĩa là gì?
écouvillon (danh từ) nghĩa là chối rửa tai, cái lau thông phong.
écouvillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écouvillon (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.vi.jɔ̃/.
écouvillon là giống đực hay giống cái?
écouvillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).