TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ngủ tiếng Pháp là gì?

"người ngủ" trong tiếng Pháp là endormi (danh từ).

endormi Danh từ

/ɑ̃.dɔʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ngủ.

  • Belle endormie người đẹp ngủ

Xem đầy đủ từ "endormi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ngủ tiếng Pháp là gì?

"người ngủ" trong tiếng Pháp là endormi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.