TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người lạ tiếng Pháp là gì?

"người lạ" trong tiếng Pháp là inconnu (danh từ).

inconnu Danh từ

/ɛ̃.kɔ.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ.

  • Un inconnu m'a parlé dans le bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.

Xem đầy đủ từ "inconnu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người lạ tiếng Pháp là gì?

"người lạ" trong tiếng Pháp là inconnu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.