TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người hâm mộ tiếng Pháp là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Pháp là fan (danh từ), admirateur (danh từ).

fan Danh từ · giống đực

/fan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ (fan)

Xem đầy đủ từ "fan": giống, cách chia, thành ngữ →

admirateur Danh từ · cả hai giống

/ad.mi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khâm phục, người hâm mộ.

  • Les admirateurs d'une vedette những người hâm mộ một diễn viên ngôi sao

Xem đầy đủ từ "admirateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hâm mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người hâm mộ tiếng Pháp là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Pháp là fan (danh từ), admirateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.