TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người chết tiếng Pháp là gì?

"người chết" trong tiếng Pháp là défunt (danh từ), disparu (danh từ), tué (danh từ).

défunt Danh từ

/de.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết, người quá cố.

Xem đầy đủ từ "défunt": giống, cách chia, thành ngữ →

disparu Danh từ

/dis.pa.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết; người mất tích.

  • Les chers disparus những người chết thân yêu

Xem đầy đủ từ "disparu": giống, cách chia, thành ngữ →

tué Danh từ

/tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bị giết; người chết.

  • Les tués et les blessés những người chết và những người bị thương

Xem đầy đủ từ "tué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chết tiếng Pháp là gì?

"người chết" trong tiếng Pháp là défunt (danh từ), disparu (danh từ), tué (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.