TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défunt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

défunt nghĩa là đã chết, quá cố, người chết, người quá cố.

Nghĩa của défunt

Tính từ

  1. Đã chết, quá cố.
    • Le père défuntngười cha đã chết

Danh từ · giống đực

  1. Người chết, người quá cố.

Dạng từ của défunt

Số nhiềudéfunts
Giống cáidéfunte /de.fœ̃t/
Giống cái số nhiềudéfuntes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défunt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với défunt

  • C’est un portrait de mon défunt père. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3137244
  • C'est un portrait de mon défunt père. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3211752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ (of a person) late, deceased; (of a place, era etc.) which is dead and gone, bygone; defunct
  • Danh từ deceased

Câu hỏi thường gặp

défunt nghĩa là gì?

défunt (tính từ, danh từ) nghĩa là đã chết, quá cố, người chết, người quá cố.

défunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défunt (giọng Pháp chuẩn): /de.fœ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.