TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défécation

danh từ giống cái (f)
/de.fe.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défécation nghĩa là sự lắng trong, sự đi ỉa, đại tiện.

Nghĩa của défécation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự lắng trong.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Sự đi ỉa, đại tiện.

Dạng từ của défécation

Đi với mạo từ: une défécation · la défécation

Số nhiềudéfécations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defecation

Câu hỏi thường gặp

défécation nghĩa là gì?

défécation (danh từ) nghĩa là sự lắng trong, sự đi ỉa, đại tiện.

défécation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défécation (giọng Pháp chuẩn): /de.fe.ka.sjɔ̃/.

défécation là giống đực hay giống cái?

défécation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.