défécation
défécation nghĩa là sự lắng trong, sự đi ỉa, đại tiện.
Nghĩa của défécation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự lắng trong.
- Sinh vật học; sinh lý học Sự đi ỉa, đại tiện.
Dạng từ của défécation
Đi với mạo từ: une défécation · la défécation
| Số nhiều | défécations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defecation
Câu hỏi thường gặp
défécation nghĩa là gì?
défécation (danh từ) nghĩa là sự lắng trong, sự đi ỉa, đại tiện.
défécation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défécation (giọng Pháp chuẩn): /de.fe.ka.sjɔ̃/.
défécation là giống đực hay giống cái?
défécation là danh từ giống cái (dùng với une, la).