TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngòi tiếng Pháp là gì?

"ngòi" trong tiếng Pháp là mèche (danh từ), ruisseau (danh từ), dard (danh từ).

mèche Danh từ · giống cái

/mɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bấc (đèn), ngòi (nổ)

Xem đầy đủ từ "mèche": giống, cách chia, thành ngữ →

ruisseau Danh từ · giống đực

/ʁɥi.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suối, lạch, ngòi.

Xem đầy đủ từ "ruisseau": giống, cách chia, thành ngữ →

dard Danh từ · giống đực

/daʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngòi nọc.

Xem đầy đủ từ "dard": giống, cách chia, thành ngữ →

aiguillon Danh từ · giống đực

/ɛ.ɡɥi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngòi chích (của ong).

Xem đầy đủ từ "aiguillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngòi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngòi tiếng Pháp là gì?

"ngòi" trong tiếng Pháp là mèche (danh từ), ruisseau (danh từ), dard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.