TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngây dại tiếng Pháp là gì?

"ngây dại" trong tiếng Pháp là abruti (tính từ).

abruti Tính từ

/a.bʁy.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: U mê, ngây dại.

  • Etre abruti de soleil, de vin, de travail bị mặt trời, rượu, công việc làm cho ngây dại

Xem đầy đủ từ "abruti": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây dại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngây dại tiếng Pháp là gì?

"ngây dại" trong tiếng Pháp là abruti (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.