hébétement
danh từ giống đực (m)
/e.bet.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hébétement nghĩa là sự ngây dại, sự đần độn.
Nghĩa của hébétement
Danh từ · giống đực
- Sự ngây dại, sự đần độn.
Dạng từ của hébétement
Đi với mạo từ: un hébétement · le hébétement
| Số nhiều | hébétements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupefaction, amazement
Câu hỏi thường gặp
hébétement nghĩa là gì?
hébétement (danh từ) nghĩa là sự ngây dại, sự đần độn.
hébétement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hébétement (giọng Pháp chuẩn): /e.bet.mɑ̃/.
hébétement là giống đực hay giống cái?
hébétement là danh từ giống đực (dùng với un, le).