TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hébétement

danh từ giống đực (m)
/e.bet.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hébétement nghĩa là sự ngây dại, sự đần độn.

Nghĩa của hébétement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngây dại, sự đần độn.

Dạng từ của hébétement

Đi với mạo từ: un hébétement · le hébétement

Số nhiềuhébétements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupefaction, amazement

Câu hỏi thường gặp

hébétement nghĩa là gì?

hébétement (danh từ) nghĩa là sự ngây dại, sự đần độn.

hébétement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hébétement (giọng Pháp chuẩn): /e.bet.mɑ̃/.

hébétement là giống đực hay giống cái?

hébétement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.