hébéphrénique
/e.be.fʁe.nik/ giọng máy của trình duyệt
hébéphrénique nghĩa là Xem hébéphrénie.
Nghĩa của hébéphrénique
Tính từ
- xem hébéphrénie — Bệnh thanh xuân.
Dạng từ của hébéphrénique
| Số nhiều | hébéphréniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hebephrenic
Câu hỏi thường gặp
hébéphrénique nghĩa là gì?
hébéphrénique (tính từ) nghĩa là Xem hébéphrénie.
hébéphrénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hébéphrénique (giọng Pháp chuẩn): /e.be.fʁe.nik/.