TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hébéphrénie

danh từ giống cái (f)
/e.be.fʁe.ni/ giọng máy của trình duyệt

hébéphrénie nghĩa là bệnh thanh xuân.

Nghĩa của hébéphrénie

Danh từ · giống cái

  1. Y học, từ cũ; nghĩa cũ Bệnh thanh xuân.

Dạng từ của hébéphrénie

Đi với mạo từ: une hébéphrénie · la hébéphrénie

Số nhiềuhébéphrénies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hebephrenia

Câu hỏi thường gặp

hébéphrénie nghĩa là gì?

hébéphrénie (danh từ) nghĩa là bệnh thanh xuân.

hébéphrénie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hébéphrénie (giọng Pháp chuẩn): /e.be.fʁe.ni/.

hébéphrénie là giống đực hay giống cái?

hébéphrénie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.