TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngày nay tiếng Pháp là gì?

"ngày nay" trong tiếng Pháp là aujourd’hui (phó từ), actuellement (phó từ).

aujourd’hui Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày nay, thời nay.

  • Les jeunes d'aujourd'hui thanh niên thời nay
  • Les Etats-Unis d'aujourd'hui nước Mỹ ngày nay

Xem đầy đủ từ "aujourd’hui": giống, cách chia, thành ngữ →

actuellement Phó từ

/ak.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện nay.

  • Actuellement, nous ne pouvons pas vous répondre hiện nay, chúng tôi chưa thể phúc đáp cho ông

Xem đầy đủ từ "actuellement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày nay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày nay tiếng Pháp là gì?

"ngày nay" trong tiếng Pháp là aujourd’hui (phó từ), actuellement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.