TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngành tiếng Pháp là gì?

"ngành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), embranchement (danh từ).

branche Danh từ · giống cái

/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

  • Un garcon de la branche aînée một cậu con thuộc ngành trưởng
  • Les différentes branches de la science các ngành khoa học khác nhau

Xem đầy đủ từ "branche": giống, cách chia, thành ngữ →

embranchement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

  • Embranchement des angiospermes (thực vật học) ngành hạt kín

Xem đầy đủ từ "embranchement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngành tiếng Pháp là gì?

"ngành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), embranchement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.