Ngành tiếng Pháp là gì?
"ngành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), embranchement (danh từ).
branche Danh từ · giống cái
/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngành.
- Un garcon de la branche aînée một cậu con thuộc ngành trưởng
- Les différentes branches de la science các ngành khoa học khác nhau
embranchement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngành.
- Embranchement des angiospermes (thực vật học) ngành hạt kín
Xem đầy đủ từ "embranchement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngành tiếng Pháp là gì?
"ngành" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), embranchement (danh từ).