embranchement
embranchement nghĩa là sự phân cành, sự phân nhánh, đường nhánh.
Nghĩa của embranchement
Danh từ · giống đực
- Sự phân cành, sự phân nhánh.
- Đường sắt Đường nhánh.
- Ngã ba, ngã tư.
- Sinh vật học Ngành.
- Embranchement des angiospermes(thực vật học) ngành hạt kín
Dạng từ của embranchement
Đi với mạo từ: un embranchement · l'embranchement
| Số nhiều | embranchements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embranchement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junction, branch, fork; phylum
Câu hỏi thường gặp
embranchement nghĩa là gì?
embranchement (danh từ) nghĩa là sự phân cành, sự phân nhánh, đường nhánh.
embranchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embranchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.
embranchement là giống đực hay giống cái?
embranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).