TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embranchement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embranchement nghĩa là sự phân cành, sự phân nhánh, đường nhánh.

Nghĩa của embranchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân cành, sự phân nhánh.
  2. Đường sắt Đường nhánh.
  3. Ngã ba, ngã tư.
  4. Sinh vật học Ngành.
    • Embranchement des angiospermes(thực vật học) ngành hạt kín

Dạng từ của embranchement

Đi với mạo từ: un embranchement · l'embranchement

Số nhiềuembranchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embranchement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junction, branch, fork; phylum

Câu hỏi thường gặp

embranchement nghĩa là gì?

embranchement (danh từ) nghĩa là sự phân cành, sự phân nhánh, đường nhánh.

embranchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embranchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.

embranchement là giống đực hay giống cái?

embranchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.