TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emboîture

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

emboîture nghĩa là chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau, cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.

Nghĩa của emboîture

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau.
  2. Cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.

Dạng từ của emboîture

Đi với mạo từ: une emboîture · l'emboîture

Số nhiềuemboîtures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emboîture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socket (or any similar device in which something fits inside another)

Câu hỏi thường gặp

emboîture nghĩa là gì?

emboîture (danh từ) nghĩa là chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau, cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.

emboîture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emboîture (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bwa.tyʁ/.

emboîture là giống đực hay giống cái?

emboîture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.