emboîture
emboîture nghĩa là chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau, cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.
Nghĩa của emboîture
Danh từ · giống cái
- Chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau.
- Cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.
Dạng từ của emboîture
Đi với mạo từ: une emboîture · l'emboîture
| Số nhiều | emboîtures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emboîture
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ socket (or any similar device in which something fits inside another)
Câu hỏi thường gặp
emboîture nghĩa là gì?
emboîture (danh từ) nghĩa là chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau, cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau.
emboîture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emboîture (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bwa.tyʁ/.
emboîture là giống đực hay giống cái?
emboîture là danh từ giống cái (dùng với une, la).