TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrancher

/ɑ̃.bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

embrancher nghĩa là nối vào, mắc vào.

Nghĩa của embrancher

Ngoại động từ

  1. Nối vào, mắc vào.
    • Embrancher une voie secondaire à la ligne principalenối đường phụ vào tuyến đường chính

Chia động từ embrancher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: embranchéHiện tại phân từ: embranchant

Hiện tại présent

  • j'embranche
  • tu embranches
  • il/elle embranche
  • nous embranchons
  • vous embranchez
  • ils/elles embranchent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai embranché
  • tu as embranché
  • il/elle a embranché
  • nous avons embranché
  • vous avez embranché
  • ils/elles ont embranché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'embranchais
  • tu embranchais
  • il/elle embranchait
  • nous embranchions
  • vous embranchiez
  • ils/elles embranchaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'embrancherai
  • tu embrancheras
  • il/elle embranchera
  • nous embrancherons
  • vous embrancherez
  • ils/elles embrancheront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'embrancherais
  • tu embrancherais
  • il/elle embrancherait
  • nous embrancherions
  • vous embrancheriez
  • ils/elles embrancheraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'embranche
  • que tu embranches
  • qu'il/elle embranche
  • que nous embranchions
  • que vous embranchiez
  • qu'ils/elles embranchent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'embranchai
  • tu embranchas
  • il/elle embrancha
  • nous embranchâmes
  • vous embranchâtes
  • ils/elles embranchèrent

Mệnh lệnh impératif

  • embranche (tu)
  • embranchons (nous)
  • embranchez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to join or link up; to connect

Câu hỏi thường gặp

embrancher nghĩa là gì?

embrancher (ngoại động từ) nghĩa là nối vào, mắc vào.

embrancher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrancher (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɑ̃.ʃe/.

Chia động từ embrancher ở thì hiện tại thế nào?

j'embranche, tu embranches, il/elle embranche, nous embranchons, vous embranchez, ils/elles embranchent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.