Ngà tiếng Pháp là gì?
"ngà" trong tiếng Pháp là ivoire (danh từ), défense (danh từ).
ivoire Danh từ · giống đực
/i.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà.
- Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
défense Danh từ · giống cái
/de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà (voi); nanh (lợn lòi).
- Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngà tiếng Pháp là gì?
"ngà" trong tiếng Pháp là ivoire (danh từ), défense (danh từ).