TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngà tiếng Pháp là gì?

"ngà" trong tiếng Pháp là ivoire (danh từ), défense (danh từ).

ivoire Danh từ · giống đực

/i.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà.

  • Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.

Xem đầy đủ từ "ivoire": giống, cách chia, thành ngữ →

défense Danh từ · giống cái

/de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà (voi); nanh (lợn lòi).

  • Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.

Xem đầy đủ từ "défense": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngà tiếng Pháp là gì?

"ngà" trong tiếng Pháp là ivoire (danh từ), défense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.