TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivoirerie

danh từ giống cái (f)
/i.vwa.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ivoirerie nghĩa là nghề làm đồ ngà, đồ ngà.

Nghĩa của ivoirerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nghề làm đồ ngà.
  2. Đồ ngà.

Dạng từ của ivoirerie

Đi với mạo từ: une ivoirerie · l'ivoirerie

Số nhiềuivoireries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The art of ivory sculpting; ivorycraft; ivorywork; ivory goods

Câu hỏi thường gặp

ivoirerie nghĩa là gì?

ivoirerie (danh từ) nghĩa là nghề làm đồ ngà, đồ ngà.

ivoirerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivoirerie (giọng Pháp chuẩn): /i.vwa.ʁə.ʁi/.

ivoirerie là giống đực hay giống cái?

ivoirerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.