TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ivoirien

/i.vwa.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ivoirien nghĩa là Thuộc Bờ biển Ngà.

Nghĩa của ivoirien

Tính từ

  1. Thuộc Bờ biển Ngà.

Dạng từ của ivoirien

Số nhiềuIvoiriens
Giống cáiIvoirienne
Giống cái số nhiềuivoiriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ivorian (of, from or relating to Ivory Coast)
  • Danh từ Ivorian (native or inhabitant of Ivory Coast)

Câu hỏi thường gặp

ivoirien nghĩa là gì?

ivoirien (tính từ) nghĩa là Thuộc Bờ biển Ngà.

ivoirien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivoirien (giọng Pháp chuẩn): /i.vwa.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.