Nụ hôn tiếng Pháp là gì?
"nụ hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), bécot (danh từ), bisou (danh từ).
baiser Ngoại động từ
/bɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn.
- Vous me devez un baiser. Bạn nợ tôi một nụ hôn.
- C'était juste un baiser. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
bécot Danh từ · giống đực
/be.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hôn.
bisou Danh từ · giống đực
/bi.zu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nụ hôn.
- C'était juste un bisou. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
- Tu me dois un bisou. Bạn nợ tôi một nụ hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nụ hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nụ hôn tiếng Pháp là gì?
"nụ hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), bécot (danh từ), bisou (danh từ).