TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nụ hôn tiếng Pháp là gì?

"nụ hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), bécot (danh từ), bisou (danh từ).

baiser Ngoại động từ

/bɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn.

  • Vous me devez un baiser. Bạn nợ tôi một nụ hôn.
  • C'était juste un baiser. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.

Xem đầy đủ từ "baiser": giống, cách chia, thành ngữ →

bécot Danh từ · giống đực

/be.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hôn.

Xem đầy đủ từ "bécot": giống, cách chia, thành ngữ →

bisou Danh từ · giống đực

/bi.zu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nụ hôn.

  • C'était juste un bisou. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
  • Tu me dois un bisou. Bạn nợ tôi một nụ hôn.

Xem đầy đủ từ "bisou": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nụ hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nụ hôn tiếng Pháp là gì?

"nụ hôn" trong tiếng Pháp là baiser (ngoại động từ), bécot (danh từ), bisou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.