bisou
bisou nghĩa là nụ hôn.
Nghĩa của bisou
Danh từ · giống đực
- Nụ hôn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- C'était juste un bisou.Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
- Tu me dois un bisou.Bạn nợ tôi một nụ hôn.
Dạng từ của bisou
Đi với mạo từ: un bisou · le bisou
| Số nhiều | bisous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisou
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bisou
- C'était juste un bisou. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585405
- Tu me dois un bisou. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiss (friendly kiss); lots of love
Câu hỏi thường gặp
bisou nghĩa là gì?
bisou (danh từ) nghĩa là nụ hôn.
bisou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisou (giọng Pháp chuẩn): /bi.zu/.
bisou là giống đực hay giống cái?
bisou là danh từ giống đực (dùng với un, le).