TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bisou

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bi.zu/ giọng máy của trình duyệt

bisou nghĩa là nụ hôn.

Nghĩa của bisou

Danh từ · giống đực

  1. Nụ hôn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • C'était juste un bisou.Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
    • Tu me dois un bisou.Bạn nợ tôi một nụ hôn.

Dạng từ của bisou

Đi với mạo từ: un bisou · le bisou

Số nhiềubisous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisou

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bisou

  • C'était juste un bisou. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4585405
  • Tu me dois un bisou. Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiss (friendly kiss); lots of love

Câu hỏi thường gặp

bisou nghĩa là gì?

bisou (danh từ) nghĩa là nụ hôn.

bisou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisou (giọng Pháp chuẩn): /bi.zu/.

bisou là giống đực hay giống cái?

bisou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.