bisque
danh từ giống cái (f)
/bisk/ giọng máy của trình duyệt
bisque nghĩa là canh tôm cua, sự bực mình, sự cáu kỉnh.
Nghĩa của bisque
Danh từ · giống cái
- Canh tôm cua.
- Thân mật Sự bực mình; sự cáu kỉnh.
- Avoir la bisqueđang bực mình
Dạng từ của bisque
Đi với mạo từ: une bisque · la bisque
| Số nhiều | bisques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bisque (soup, colour)
- Danh từ advantage
Câu hỏi thường gặp
bisque nghĩa là gì?
bisque (danh từ) nghĩa là canh tôm cua, sự bực mình, sự cáu kỉnh.
bisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisque (giọng Pháp chuẩn): /bisk/.
bisque là giống đực hay giống cái?
bisque là danh từ giống cái (dùng với une, la).