TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bisque

danh từ giống cái (f)
/bisk/ giọng máy của trình duyệt

bisque nghĩa là canh tôm cua, sự bực mình, sự cáu kỉnh.

Nghĩa của bisque

Danh từ · giống cái

  1. Canh tôm cua.
  2. Thân mật Sự bực mình; sự cáu kỉnh.
    • Avoir la bisqueđang bực mình

Dạng từ của bisque

Đi với mạo từ: une bisque · la bisque

Số nhiềubisques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bisque (soup, colour)
  • Danh từ advantage

Câu hỏi thường gặp

bisque nghĩa là gì?

bisque (danh từ) nghĩa là canh tôm cua, sự bực mình, sự cáu kỉnh.

bisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisque (giọng Pháp chuẩn): /bisk/.

bisque là giống đực hay giống cái?

bisque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.