bismuth
danh từ giống đực (m)
/bis.myt/ giọng máy của trình duyệt
bismuth nghĩa là Bimut.
Nghĩa của bismuth
Danh từ · giống đực
- Hóa học Bimut.
Dạng từ của bismuth
Đi với mạo từ: un bismuth · le bismuth
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bismuth
Câu hỏi thường gặp
bismuth nghĩa là gì?
bismuth (danh từ) nghĩa là Bimut.
bismuth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bismuth (giọng Pháp chuẩn): /bis.myt/.
bismuth là giống đực hay giống cái?
bismuth là danh từ giống đực (dùng với un, le).