TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bismuth

danh từ giống đực (m)
/bis.myt/ giọng máy của trình duyệt

bismuth nghĩa là Bimut.

Nghĩa của bismuth

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Bimut.

Dạng từ của bismuth

Đi với mạo từ: un bismuth · le bismuth

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bismuth

Câu hỏi thường gặp

bismuth nghĩa là gì?

bismuth (danh từ) nghĩa là Bimut.

bismuth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bismuth (giọng Pháp chuẩn): /bis.myt/.

bismuth là giống đực hay giống cái?

bismuth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.