biset
danh từ giống đực (m)
/bi.zɛ/ giọng máy của trình duyệt
biset nghĩa là bồ câu núi, đá cuội đen.
Nghĩa của biset
Danh từ · giống đực
- Động vật học Bồ câu núi.
- Xây dựng Đá cuội đen.
- Vải len xám nâu.
Dạng từ của biset
Đi với mạo từ: un biset · le biset
| Số nhiều | bisets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock pigeon (Columba livia)
Câu hỏi thường gặp
biset nghĩa là gì?
biset (danh từ) nghĩa là bồ câu núi, đá cuội đen.
biset phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biset (giọng Pháp chuẩn): /bi.zɛ/.
biset là giống đực hay giống cái?
biset là danh từ giống đực (dùng với un, le).