TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biset

danh từ giống đực (m)
/bi.zɛ/ giọng máy của trình duyệt

biset nghĩa là bồ câu núi, đá cuội đen.

Nghĩa của biset

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bồ câu núi.
  2. Xây dựng Đá cuội đen.
  3. Vải len xám nâu.

Dạng từ của biset

Đi với mạo từ: un biset · le biset

Số nhiềubisets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock pigeon (Columba livia)

Câu hỏi thường gặp

biset nghĩa là gì?

biset (danh từ) nghĩa là bồ câu núi, đá cuội đen.

biset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biset (giọng Pháp chuẩn): /bi.zɛ/.

biset là giống đực hay giống cái?

biset là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.