TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắm lấy tiếng Pháp là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

saisir Ngoại động từ

/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy.

  • Saisir quelqu'un au collet tóm lấy cổ áo ai

Xem đầy đủ từ "saisir": giống, cách chia, thành ngữ →

agripper Ngoại động từ

/a.ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy, níu.

  • Agripper quelqu'un par la manche níu tay áo ai

Xem đầy đủ từ "agripper": giống, cách chia, thành ngữ →

prendre Ngoại động từ

/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy.

  • Prendre un livre lấy một quyển sách
  • Lequel prenez-vous? anh lấy cái nào?

Xem đầy đủ từ "prendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm lấy tiếng Pháp là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.