Nắm lấy tiếng Pháp là gì?
"nắm lấy" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).
saisir Ngoại động từ
/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy.
- Saisir quelqu'un au collet tóm lấy cổ áo ai
agripper Ngoại động từ
/a.ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm lấy, níu.
- Agripper quelqu'un par la manche níu tay áo ai
prendre Ngoại động từ
/pʁɑ̃.dʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy.
- Prendre un livre lấy một quyển sách
- Lequel prenez-vous? anh lấy cái nào?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắm lấy tiếng Pháp là gì?
"nắm lấy" trong tiếng Pháp là saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ), prendre (ngoại động từ).