TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắm tiếng Pháp là gì?

"nắm" trong tiếng Pháp là poignée (danh từ), tenir (tự động từ), saisir (ngoại động từ).

poignée Danh từ · giống cái

/pwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm.

  • Il tourna la poignée de porte avec sa main gauche. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.
  • Poignée de sel nắm muối

Xem đầy đủ từ "poignée": giống, cách chia, thành ngữ →

tenir Tự động từ

/tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy nhau, ôm lấy nhau

  • Ils se tiennent par la main họ nắm lấy tay nhau

Xem đầy đủ từ "tenir": giống, cách chia, thành ngữ →

saisir Ngoại động từ

/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy.

  • Avez-vous saisi ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?
  • As-tu saisi ce qu'il a dit ? Bạn có nắm bắt được những lời anh ta nói không?

Xem đầy đủ từ "saisir": giống, cách chia, thành ngữ →

agripper Ngoại động từ

/a.ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy, níu.

  • Agripper quelqu'un par la manche níu tay áo ai

Xem đầy đủ từ "agripper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm tiếng Pháp là gì?

"nắm" trong tiếng Pháp là poignée (danh từ), tenir (tự động từ), saisir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.