Nước dùng tiếng Pháp là gì?
"nước dùng" trong tiếng Pháp là bouillon (danh từ), potage (danh từ), velouté (danh từ).
bouillon Danh từ · giống đực
/bu.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước dùng, canh thang.
- Bouillon maigre canh suông
- Bouillon de poulet nước dùng gà
potage Danh từ · giống đực
/pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Canh nước dùng, canh.
- Potage maigre canh suông
velouté Danh từ
/və.lu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước xốt cốt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước dùng tiếng Pháp là gì?
"nước dùng" trong tiếng Pháp là bouillon (danh từ), potage (danh từ), velouté (danh từ).