TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước đái tiếng Pháp là gì?

"nước đái" trong tiếng Pháp là pipi (danh từ), urine (danh từ), pisse (danh từ).

pipi Danh từ · giống đực

/pi.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đái.

  • Faire pipi đái

Xem đầy đủ từ "pipi": giống, cách chia, thành ngữ →

urine Danh từ · giống cái

/y.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước tiểu, nước đái.

Xem đầy đủ từ "urine": giống, cách chia, thành ngữ →

pisse Danh từ · giống cái

/pis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đái.

Xem đầy đủ từ "pisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước đái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước đái tiếng Pháp là gì?

"nước đái" trong tiếng Pháp là pipi (danh từ), urine (danh từ), pisse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.