pipi
pipi nghĩa là nước đái.
Nghĩa của pipi
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Nước đái.
- Faire pipiđái
- Như pipit.
Dạng từ của pipi
Đi với mạo từ: un pipi · le pipi
| Số nhiều | pipis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pipi
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pipi
- du pipi de chat — rượu nhạt phèo
Câu ví dụ với pipi
- Mon bébé a fait pipi dans sa couche. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12949305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wee, wee-wee, pee
Câu hỏi thường gặp
pipi nghĩa là gì?
pipi (danh từ) nghĩa là nước đái.
pipi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipi (giọng Pháp chuẩn): /pi.pi/.
pipi là giống đực hay giống cái?
pipi là danh từ giống đực (dùng với un, le).