TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipi

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pi.pi/ giọng máy của trình duyệt

pipi nghĩa là nước đái.

Nghĩa của pipi

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Nước đái.
    • Faire pipiđái
  2. Như pipit.

Dạng từ của pipi

Đi với mạo từ: un pipi · le pipi

Số nhiềupipis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pipi

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pipi

  • du pipi de chat — rượu nhạt phèo

Câu ví dụ với pipi

  • Mon bébé a fait pipi dans sa couche. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12949305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wee, wee-wee, pee

Câu hỏi thường gặp

pipi nghĩa là gì?

pipi (danh từ) nghĩa là nước đái.

pipi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipi (giọng Pháp chuẩn): /pi.pi/.

pipi là giống đực hay giống cái?

pipi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.