TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipier

danh từ giống đực (m)
/pi.pje/ giọng máy của trình duyệt

pipier nghĩa là thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.

Nghĩa của pipier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.

Tính từ

  1. xem pipe — Điếu, tẩu.
    • Industrie pipièrecông nghiệp làm tẩu hút thuốc

Dạng từ của pipier

Đi với mạo từ: un pipier · le pipier

Số nhiềupipiers
Giống cáipipière
Giống cái số nhiềupipières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pipe or pipemaking

Câu hỏi thường gặp

pipier nghĩa là gì?

pipier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.

pipier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipier (giọng Pháp chuẩn): /pi.pje/.

pipier là giống đực hay giống cái?

pipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.