pipier
danh từ giống đực (m)
/pi.pje/ giọng máy của trình duyệt
pipier nghĩa là thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.
Nghĩa của pipier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.
Tính từ
- xem pipe — Điếu, tẩu.
- Industrie pipièrecông nghiệp làm tẩu hút thuốc
Dạng từ của pipier
Đi với mạo từ: un pipier · le pipier
| Số nhiều | pipiers |
| Giống cái | pipière |
| Giống cái số nhiều | pipières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pipe or pipemaking
Câu hỏi thường gặp
pipier nghĩa là gì?
pipier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm ống điếu, thợ làm tẩu.
pipier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipier (giọng Pháp chuẩn): /pi.pje/.
pipier là giống đực hay giống cái?
pipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).