pipistrelle
danh từ giống cái (f)
/pipistʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
pipistrelle nghĩa là dơi muỗi tai nhọn.
Nghĩa của pipistrelle
Danh từ · giống cái
- Động vật học Dơi muỗi tai nhọn.
Dạng từ của pipistrelle
Đi với mạo từ: une pipistrelle · la pipistrelle
| Số nhiều | pipistrelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipistrelle
Câu hỏi thường gặp
pipistrelle nghĩa là gì?
pipistrelle (danh từ) nghĩa là dơi muỗi tai nhọn.
pipistrelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipistrelle (giọng Pháp chuẩn): /pipistʁɛl/.
pipistrelle là giống đực hay giống cái?
pipistrelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).