TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipistrelle

danh từ giống cái (f)
/pipistʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

pipistrelle nghĩa là dơi muỗi tai nhọn.

Nghĩa của pipistrelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Dơi muỗi tai nhọn.

Dạng từ của pipistrelle

Đi với mạo từ: une pipistrelle · la pipistrelle

Số nhiềupipistrelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipistrelle

Câu hỏi thường gặp

pipistrelle nghĩa là gì?

pipistrelle (danh từ) nghĩa là dơi muỗi tai nhọn.

pipistrelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipistrelle (giọng Pháp chuẩn): /pipistʁɛl/.

pipistrelle là giống đực hay giống cái?

pipistrelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.