TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urine

danh từ giống cái (f)
/y.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

urine nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của urine

Danh từ · giống cái

  1. Nước tiểu, nước đái.

Dạng từ của urine

Đi với mạo từ: une urine · l'urine

Số nhiềuurines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urine

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với urine

  • Faisons une analyse d'urine. Chúng ta hãy thử nước tiểu.Tatoeba #181944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urine

Câu hỏi thường gặp

urine nghĩa là gì?

urine (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

urine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urine (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁin/.

urine là giống đực hay giống cái?

urine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.